Trong quan hệ lao động, kỷ luật lao động là công cụ quan trọng giúp người sử dụng lao động duy trì trật tự, kỷ cương trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp người lao động bị xử lý kỷ luật không đúng trình tự, bị phạt trái luật hoặc bị áp dụng hình thức kỷ luật không phù hợp.

Vì vậy, việc nắm rõ quy định về KLLĐ hiện hành là cần thiết để người lao động bảo vệ quyền lợi của mình và để doanh nghiệp áp dụng đúng pháp luật, tránh tranh chấp lao động.

>>> Xem thêm: Bạn cần chứng thực hồ sơ cho kịp tiến độ? Hãy chọn Văn phòng công chứng.

1. Kỷ luật lao động là gì theo quy định pháp luật?

Kỷ luật lao động

Theo Điều 117 Bộ luật Lao động 2019, kỷ luật lao động (KLLĐ) được hiểu là:

Việc xử lý của người sử dụng lao động đối với người lao động có hành vi vi phạm nội quy lao động.

👉 Như vậy, KLLĐ chỉ được áp dụng khi người lao động vi phạm nội quy lao động đã được ban hành hợp pháp. Doanh nghiệp không được tùy tiện xử lý kỷ luật nếu nội quy chưa đăng ký hoặc không phổ biến cho người lao động.

2. Các hình thức kỷ luật lao động theo quy định hiện hành

2.1. Các hình thức kỷ luật lao động được phép áp dụng

Theo Điều 124 Bộ luật Lao động 2019, chỉ có 04 hình thức KLLĐ hợp pháp, gồm:

  1. Khiển trách

  2. Kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng

  3. Cách chức

  4. Sa thải

👉 Ngoài các hình thức trên, mọi hình thức xử lý khác đều trái pháp luật.

2.2. Các hành vi bị nghiêm cấm khi xử lý kỷ luật lao động

Theo Điều 127 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động không được:

  • Phạt tiền, cắt lương thay cho KLLĐ

  • Xúc phạm danh dự, nhân phẩm người lao động

  • Xử lý kỷ luật đối với người lao động đang nghỉ ốm, nghỉ thai sản, nghỉ phép

👉 Đây là lỗi vi phạm rất phổ biến trong thực tế.

>>> Xem thêm: Đừng để thủ tục hành chính làm chậm tiến độ giao dịch – Dịch vụ sang tên sổ đỏ trọn gói là lựa chọn an toàn.

3. Nguyên tắc xử lý kỷ luật lao động

Kỷ luật lao động

3.1. Nguyên tắc bắt buộc khi xử lý kỷ luật lao động

Theo Điều 122 Bộ luật Lao động 2019, việc xử lý KLLĐ phải đảm bảo:

  • Có lỗi của người lao động

  • Có sự tham gia của tổ chức đại diện người lao động (nếu có)

  • Người lao động có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, người đại diện

  • Việc xử lý phải được lập thành biên bản

Xem thêm:  Mẫu giấy ủy quyền cho người thân làm sổ đỏ: Sự cần thiết hiện nay

👉 Nếu vi phạm bất kỳ nguyên tắc nào, quyết định kỷ luật có thể bị tuyên trái pháp luật.

3.2. Thời hiệu xử lý kỷ luật lao động

Theo Điều 123 Bộ luật Lao động 2019:

  • Thời hiệu xử lý KLLĐ là 06 tháng

  • Trường hợp liên quan đến tài chính, tài sản: 12 tháng

👉 Hết thời hiệu thì không được xử lý kỷ luật.

4. Ví dụ minh họa thực tế

Ví dụ 1: KLLĐ đúng quy định

Anh A đi làm muộn nhiều lần, hành vi này đã được quy định rõ trong nội quy lao động.

👉 Công ty tổ chức họp xử lý kỷ luật, có biên bản, có mặt đại diện công đoàn và ra quyết định khiển trách.
➡️ Trường hợp này đúng quy định pháp luật.

Ví dụ 2: KLLĐ trái pháp luật

Chị B làm mất đơn hàng nhỏ, công ty trừ thẳng 2 triệu đồng vào lương để “phạt”.

👉 Hành vi này:

  • Vi phạm Điều 127 Bộ luật Lao động 2019

  • Bị xem là xử lý kỷ luật trái pháp luật

➡️ Chị B có quyền yêu cầu hoàn trả tiền lương.

Ví dụ 3: Sa thải trái quy định

Anh C bị sa thải ngay vì nghỉ việc 1 ngày không phép, không họp xử lý kỷ luật.

👉 Trường hợp này:

  • Không đủ căn cứ sa thải

  • Vi phạm trình tự xử lý kỷ luật

➡️ Quyết định sa thải có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu.

>>> Xem thêm: Trong bối cảnh thị trường bất động sản ngày càng phức tạp, công chứng mua bán nhà chính là “lá chắn pháp lý” giúp bạn an tâm khi giao dịch.

5. Kết luận

Kỷ luật lao động là công cụ quản lý cần thiết, nhưng phải được áp dụng đúng quy định pháp luật. Theo Bộ luật Lao động 2019:

  • Chỉ được áp dụng 4 hình thức kỷ luật lao động

  • Phải tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc và trình tự xử lý

  • Nghiêm cấm phạt tiền, cắt lương, xúc phạm người lao động

👉 Người lao động cần hiểu rõ quy định về kỷ luật lao động để bảo vệ quyền lợi của mình, trong khi doanh nghiệp cần tuân thủ pháp luật để tránh rủi ro tranh chấp và xử phạt.

Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!

Xem thêm:  Công chứng giấy ủy quyền nhận tiền có cần hợp đồng kèm theo không?

Các bài viết liên quan:

>>>Thủ tục công chứng mua bán xe thông dụng năm 2026

>>> Lệ phí trước bạ nhà đất trước bạ do ai chịu? Được tính như thế nào?

>>>Công chứng di chúc tại nhà, bệnh viện, trường học, ….

>>> Soạn thảo hồ sơ thành lập doanh nghiệp chuyên nghiệp

>>> Công chứng bản dịch hồ sơ kiểm định dây chuyền sản xuất

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.

Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.

  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com
Đánh giá